Cách dùng "当然确定了 我上次不是跟你说了吗" (dāng rán què dìng le wǒ shàng cì bú shì gēn nǐ shuō le ma) trong hội thoại tiếng Trung
当然确定了 我上次不是跟你说了吗
Đương nhiên là chắc chắn. Lần trước ta nói với huynh rồi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:51
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你摔落悬崖的时候 确定见到朱夫子了吗 | nǐ shuāi luò xuán yá de shí hòu què dìng jiàn dào zhū fū zǐ le ma | lúc muội ngã xuống vách núi, chắc chắn đã gặp Chu phu tử chứ? |
| 2▶ | 当然确定了 我上次不是跟你说了吗 | dāng rán què dìng le wǒ shàng cì bú shì gēn nǐ shuō le ma | Đương nhiên là chắc chắn. Lần trước ta nói với huynh rồi mà. |
| 3 | 朱夫子到底躲哪去了 他一个人在外面很危险的 | zhū fū zǐ dào dǐ duǒ nǎ qù le tā yí gè rén zài wài miàn hěn wēi xiǎn de | Rốt cuộc Chu phu tử trốn đi đâu rồi? Một mình ông ấy ở bên ngoài rất nguy hiểm. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
yì zhí wéi zhe wǒ zhuǎn zěn me gǎn dōu bù kěn zǒucứ vây xung quanh ta, đuổi thế nào cũng không chịu đi.

HSK 1
0:03s
diàn xià shì gè dǐng tiān lì dì de yīng xióng háo jiéđiện hạ là một anh hùng hào kiệt đầu đội trời, chân đạp đất.

HSK 5
0:03s
diàn xià ràng wǒ shì shì wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng yí dìng zhì dé hǎoĐiện hạ cho ta thử đi. Ta đảm bảo với ngài chắc chắn sẽ chữa khỏi.

HSK 2
0:03s
wáng fēi wǒ men kuài jìn qù ba wài miàn yǔ tài dà leVương phi. Chúng ta mau vào đi. Bên ngoài mưa to quá.

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ huà shuō qīng chǔ nǐ píng shén me zhè me duì wǒ yaNgài nói rõ ra đi. Dựa vào đâu mà ngài lại đối xử với ta như thế?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xǐ huān de nǚ zǐ jiù bú yào qǔ huí jiā akhông thích nữ tử nào thì đừng lấy người ta về nhà.











