Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "但是村民们更困难啊" (dàn shì cūn mín men gèng kùn nán a) trong hội thoại tiếng Trung

但是村民们更困难啊

dàn shì cūn mín men gèng kùn nán a

nhưng dân làng còn khó hơn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
37:39
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我知道劳动局有困难wǒ zhī dào láo dòng jú yǒu kùn nánTôi biết Lao động huyện có khó khăn
2但是村民们更困难啊dàn shì cūn mín men gèng kùn nán anhưng dân làng còn khó hơn.
3他们需要工作tā men xū yào gōng zuòHọ cần việc làm

More Clips From Episode

Total 79 clips (Page 4 of 4)
这是国营厂 不是你们撒泼的地方啊
HSK 4
0:03s
zhè shì guó yíng chǎng bú shì nǐ men sā pō de dì fāng aĐây là nhà máy quốc doanh không phải chỗ cho các anh ăn vạ

周科长 我也不想为难您 可是这件事
HSK 6
0:03s
zhōu kē zhǎng wǒ yě bù xiǎng wéi nán nín kě shì zhè jiàn shìTrưởng phòng Chu Tôi cũng không muốn làm khó ông Nhưng việc này

是张厂长亲口答应 我们郑书记的 我们镇政府
HSK 7
0:03s
shì zhāng chǎng zhǎng qīn kǒu dā yìng wǒ men zhèng shū jì de wǒ men zhèn zhèng fǔlà giám đốc Trương đích thân hứa với bí thư Trịnh chúng tôi Chính quyền thị trấn chúng tôi

吴局长
HSK 2
0:03s
wú jú zhǎngCục trưởng Ngô

这个事我非管不可
HSK 7
0:03s
zhè ge shì wǒ fēi guǎn bù kěViệc này tôi nhất định phải lo.

张厂长 能把电话给我一下吗 我来跟他谈
HSK 4
0:03s
zhāng chǎng zhǎng néng bǎ diàn huà gěi wǒ yī xià ma wǒ lái gēn tā tánGiám đốc Trương Đưa máy cho tôi được không? Để tôi nói chuyện với ông ấy.

一天天地断线 这耽误事谁负责
HSK 6
0:03s
yī tiān tiān dì duàn xiàn zhè dān wù shì shuí fù zéNgày nào cũng đứt dây. Ai chịu trách nhiệm việc chậm trễ này?

李镇长
HSK 6
0:03s
lǐ zhèn zhǎngThị trưởng Lý

你怎么今天有空来呀
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me jīn tiān yǒu kòng lái yaHôm nay thị trưởng có rảnh đến đây?

咱们国营电线厂 搬到月海镇 我早就该来拜访一下
HSK 6
0:03s
zán men guó yíng diàn xiàn chǎng bān dào yuè hǎi zhèn wǒ zǎo jiù gāi lái bài fǎng yī xiàNhà máy dây điện quốc doanh ta dời về Nguyệt Hải trấn tôi sớm nên đến thăm rồi.

坐坐坐 坐 来来来 坐坐坐 来 坐坐坐
HSK 1
0:03s
zuò zuò zuò zuò lái lái lái zuò zuò zuò lái zuò zuò zuòMời ngồi, mời ngồi. Mời vào, mời ngồi. Mời, mời ngồi.

咱们坐下来
HSK 3
0:03s
zán men zuò xià láiChúng ta ngồi xuống

有什么话
HSK 1
0:03s
yǒu shén me huàcó chuyện gì

你可以当他不存在
HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ dāng tā bù cún zàiÔng cứ coi như không có anh ấy.

我都愁死了
HSK 1
0:03s
wǒ dōu chóu sǐ leTôi lo chết đi được.

可是县劳动局 就是不松口
HSK 4
0:03s
kě shì xiàn láo dòng jú jiù shì bù sōng kǒuNhưng Lao động huyện cứ không chịu nhượng bộ.

我之前在县委办 当秘书的时候 跟吴局长打过交道
HSK 5
0:03s
wǒ zhī qián zài xiàn wěi bàn dāng mì shū de shí hòu gēn wú jú zhǎng dǎ guò jiāo dàoTrước đây tôi ở Văn phòng Huyện ủy làm thư ký có qua lại với Cục trưởng Ngô.

坐坐坐
HSK 1
0:03s
zuò zuò zuòMời ngồi.

先坐 先坐 先坐
HSK 3
0:03s
xiān zuò xiān zuò xiān zuòNgồi đã, ngồi đã.