Cách dùng "我的妈呀 真的 太吓人了" (wǒ de mā ya zhēn de tài xià rén le) trong hội thoại tiếng Trung

deya zhēnde tàixiàrénle

Trời ơi, thật đấy Đáng sợ quá

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:14
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我看得是真真切切 听得是清清楚楚啊wǒ kàn dé shì zhēn zhēn qiè qiè tīng dé shì qīng qīng chǔ chǔ aTôi nhìn thấy rõ mồn một Nghe thấy rõ rành rành
2我的妈呀 真的 太吓人了wǒ de mā ya zhēn de tài xià rén leTrời ơi, thật đấy Đáng sợ quá
3这幸亏没去 这要是去了 这不酿成大祸了吗 对吧zhè xìng kuī méi qù zhè yào shì qù le zhè bù niàng chéng dà huò le ma duì baMay mà chưa đi Nếu mà đi rồi thì chẳng gây ra đại họa sao Đúng không?

More Clips From Episode

Total 79 clips (Page 4 of 4)
周科长 我也不想为难您 可是这件事
HSK 6
0:03s
zhōu kē zhǎng wǒ yě bù xiǎng wéi nán nín kě shì zhè jiàn shìTrưởng phòng Chu Tôi cũng không muốn làm khó ông Nhưng việc này

是张厂长亲口答应 我们郑书记的 我们镇政府
HSK 7
0:03s
shì zhāng chǎng zhǎng qīn kǒu dā yìng wǒ men zhèng shū jì de wǒ men zhèn zhèng fǔlà giám đốc Trương đích thân hứa với bí thư Trịnh chúng tôi Chính quyền thị trấn chúng tôi

吴局长
HSK 2
0:03s
wú jú zhǎngCục trưởng Ngô

但是村民们更困难啊
HSK 4
0:03s
dàn shì cūn mín men gèng kùn nán anhưng dân làng còn khó hơn.

这个事我非管不可
HSK 7
0:03s
zhè ge shì wǒ fēi guǎn bù kěViệc này tôi nhất định phải lo.

张厂长 能把电话给我一下吗 我来跟他谈
HSK 4
0:03s
zhāng chǎng zhǎng néng bǎ diàn huà gěi wǒ yī xià ma wǒ lái gēn tā tánGiám đốc Trương Đưa máy cho tôi được không? Để tôi nói chuyện với ông ấy.

一天天地断线 这耽误事谁负责
HSK 6
0:03s
yī tiān tiān dì duàn xiàn zhè dān wù shì shuí fù zéNgày nào cũng đứt dây. Ai chịu trách nhiệm việc chậm trễ này?

李镇长
HSK 6
0:03s
lǐ zhèn zhǎngThị trưởng Lý

你怎么今天有空来呀
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me jīn tiān yǒu kòng lái yaHôm nay thị trưởng có rảnh đến đây?

咱们国营电线厂 搬到月海镇 我早就该来拜访一下
HSK 6
0:03s
zán men guó yíng diàn xiàn chǎng bān dào yuè hǎi zhèn wǒ zǎo jiù gāi lái bài fǎng yī xiàNhà máy dây điện quốc doanh ta dời về Nguyệt Hải trấn tôi sớm nên đến thăm rồi.

坐坐坐 坐 来来来 坐坐坐 来 坐坐坐
HSK 1
0:03s
zuò zuò zuò zuò lái lái lái zuò zuò zuò lái zuò zuò zuòMời ngồi, mời ngồi. Mời vào, mời ngồi. Mời, mời ngồi.

咱们坐下来
HSK 3
0:03s
zán men zuò xià láiChúng ta ngồi xuống

有什么话
HSK 1
0:03s
yǒu shén me huàcó chuyện gì

你可以当他不存在
HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ dāng tā bù cún zàiÔng cứ coi như không có anh ấy.

我都愁死了
HSK 1
0:03s
wǒ dōu chóu sǐ leTôi lo chết đi được.

可是县劳动局 就是不松口
HSK 4
0:03s
kě shì xiàn láo dòng jú jiù shì bù sōng kǒuNhưng Lao động huyện cứ không chịu nhượng bộ.

我之前在县委办 当秘书的时候 跟吴局长打过交道
HSK 5
0:03s
wǒ zhī qián zài xiàn wěi bàn dāng mì shū de shí hòu gēn wú jú zhǎng dǎ guò jiāo dàoTrước đây tôi ở Văn phòng Huyện ủy làm thư ký có qua lại với Cục trưởng Ngô.

坐坐坐
HSK 1
0:03s
zuò zuò zuòMời ngồi.

先坐 先坐 先坐
HSK 3
0:03s
xiān zuò xiān zuò xiān zuòNgồi đã, ngồi đã.