Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我都愁死了" (wǒ dōu chóu sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

我都愁死了

wǒ dōu chóu sǐ le

Tôi lo chết đi được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
38:54
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你刚才进来的时候 不也听到了吗nǐ gāng cái jìn lái de shí hòu bù yě tīng dào le maLúc ông vừa vào chẳng cũng nghe thấy rồi sao?
2我都愁死了wǒ dōu chóu sǐ leTôi lo chết đi được.
3为了给老杨他们 解决这指标问题wèi le gěi lǎo yáng tā men jiě jué zhè zhǐ biāo wèn tíĐể giải quyết chỉ tiêu cho lão Dương họ

More Clips From Episode

Total 79 clips (Page 4 of 4)
这是国营厂 不是你们撒泼的地方啊
HSK 4
0:03s
zhè shì guó yíng chǎng bú shì nǐ men sā pō de dì fāng aĐây là nhà máy quốc doanh không phải chỗ cho các anh ăn vạ

周科长 我也不想为难您 可是这件事
HSK 6
0:03s
zhōu kē zhǎng wǒ yě bù xiǎng wéi nán nín kě shì zhè jiàn shìTrưởng phòng Chu Tôi cũng không muốn làm khó ông Nhưng việc này

是张厂长亲口答应 我们郑书记的 我们镇政府
HSK 7
0:03s
shì zhāng chǎng zhǎng qīn kǒu dā yìng wǒ men zhèng shū jì de wǒ men zhèn zhèng fǔlà giám đốc Trương đích thân hứa với bí thư Trịnh chúng tôi Chính quyền thị trấn chúng tôi

吴局长
HSK 2
0:03s
wú jú zhǎngCục trưởng Ngô

但是村民们更困难啊
HSK 4
0:03s
dàn shì cūn mín men gèng kùn nán anhưng dân làng còn khó hơn.

这个事我非管不可
HSK 7
0:03s
zhè ge shì wǒ fēi guǎn bù kěViệc này tôi nhất định phải lo.

张厂长 能把电话给我一下吗 我来跟他谈
HSK 4
0:03s
zhāng chǎng zhǎng néng bǎ diàn huà gěi wǒ yī xià ma wǒ lái gēn tā tánGiám đốc Trương Đưa máy cho tôi được không? Để tôi nói chuyện với ông ấy.

一天天地断线 这耽误事谁负责
HSK 6
0:03s
yī tiān tiān dì duàn xiàn zhè dān wù shì shuí fù zéNgày nào cũng đứt dây. Ai chịu trách nhiệm việc chậm trễ này?

李镇长
HSK 6
0:03s
lǐ zhèn zhǎngThị trưởng Lý

你怎么今天有空来呀
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me jīn tiān yǒu kòng lái yaHôm nay thị trưởng có rảnh đến đây?

咱们国营电线厂 搬到月海镇 我早就该来拜访一下
HSK 6
0:03s
zán men guó yíng diàn xiàn chǎng bān dào yuè hǎi zhèn wǒ zǎo jiù gāi lái bài fǎng yī xiàNhà máy dây điện quốc doanh ta dời về Nguyệt Hải trấn tôi sớm nên đến thăm rồi.

坐坐坐 坐 来来来 坐坐坐 来 坐坐坐
HSK 1
0:03s
zuò zuò zuò zuò lái lái lái zuò zuò zuò lái zuò zuò zuòMời ngồi, mời ngồi. Mời vào, mời ngồi. Mời, mời ngồi.

咱们坐下来
HSK 3
0:03s
zán men zuò xià láiChúng ta ngồi xuống

有什么话
HSK 1
0:03s
yǒu shén me huàcó chuyện gì

你可以当他不存在
HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ dāng tā bù cún zàiÔng cứ coi như không có anh ấy.

可是县劳动局 就是不松口
HSK 4
0:03s
kě shì xiàn láo dòng jú jiù shì bù sōng kǒuNhưng Lao động huyện cứ không chịu nhượng bộ.

我之前在县委办 当秘书的时候 跟吴局长打过交道
HSK 5
0:03s
wǒ zhī qián zài xiàn wěi bàn dāng mì shū de shí hòu gēn wú jú zhǎng dǎ guò jiāo dàoTrước đây tôi ở Văn phòng Huyện ủy làm thư ký có qua lại với Cục trưởng Ngô.

坐坐坐
HSK 1
0:03s
zuò zuò zuòMời ngồi.

先坐 先坐 先坐
HSK 3
0:03s
xiān zuò xiān zuò xiān zuòNgồi đã, ngồi đã.