Cách dùng "还给我 还给我 还给我" (huán gěi wǒ huán gěi wǒ huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

huángěi huángěi huángěi

Trả lại cho tôi. Trả lại cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:34
de
hái
ma

Cô gái của anh đây à?

LINE 0200:48
PLAYING SCENE
huán gěi wǒ huán gěi wǒ huán gěi wǒ

还给我 还给我 还给我

Trả lại cho tôi. Trả lại cho tôi.

LINE 0301:03
dà jiā zhǎo zǐ xì diǎn a yīng gāi yǒu kuài huái biǎo shì

大家找仔细点啊 应该有块怀表 是

Mọi người tìm kỹ chút nhé, chắc có một chiếc đồng hồ quả quýt. Vâng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp00:48
TMDB ID281392