Cách dùng "他没有办法告诉你他在干什么" (tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
他没有办法告诉你他在干什么
anh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:52
jiǎng蒋
chéng诚
dāng当
shí时
zài在
zuò坐
láo牢
“Lúc đó Tưởng Thành đang ngồi tù,”
LINE 0207:54
PLAYING SCENEtā他
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
gào告
sù诉
nǐ你
tā他
zài在
gàn干
shén什
me么
“anh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,”
LINE 0307:57
zhǐ只
néng能
ràng让
nǐ你
hèn恨
tā他
“chỉ có thể khiến em hận anh ta,”
Show Information