Cách dùng "我知道我不应该靠近你" (wǒ zhī dào wǒ bù yīng gāi kào jìn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道我不应该靠近你
Anh biết mình không nên đến gần em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
jiù就
huì会
kāi开
shǐ始
tǎo讨
yàn厌
wǒ我
“rồi sẽ bắt đầu ghét anh.”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
bù不
yīng应
gāi该
kào靠
jìn近
nǐ你
“Anh biết mình không nên đến gần em,”
LINE 0313:51
kào靠
jìn近
nǐ你
zhǐ只
huì会
gěi给
nǐ你
dài带
lái来
shāng伤
hài害
“đến gần em chỉ khiến em bị tổn thương.”
Show Information