Cách dùng "我之前找我哥要过 我哥没给我" (wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánzhǎoyàoguò méigěi

Trước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:17
hǎo
huān

anh rất thích nó.

LINE 0212:21
PLAYING SCENE
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒ

我之前找我哥要过 我哥没给我

Trước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

LINE 0312:25
shén
shén
gēn
shuō

còn ra vẻ bí ẩn nói với em là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp12:21
TMDB ID281392