Cách dùng "不畏生死杀死长信王" (bù wèi shēng sǐ shā sǐ zhǎng xìn wáng) trong hội thoại tiếng Trung
不畏生死杀死长信王
mà dám không màng sinh tử giết Trường Tín vương.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
2:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们敬佩你一个女子 | wǒ men jìng pèi nǐ yí gè nǚ zǐ | Bọn ta kính phục cô là một nữ tử |
| 2▶ | 不畏生死杀死长信王 | bù wèi shēng sǐ shā sǐ zhǎng xìn wáng | mà dám không màng sinh tử giết Trường Tín vương. |
| 3 | 可你为什么替魏祁林 | kě nǐ wèi shén me tì wèi qí lín | Nhưng vì sao cô lại nói đỡ cho |


