Cách dùng "点兵点将" (diǎn bīng diǎn jiàng) trong hội thoại tiếng Trung

diǎnbīngdiǎnjiàng

Điểm binh, điểm tướng, [Ngoại ô phía Đông huyện Thanh Bình]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
14:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1起来qǐ láiDậy đi.
2点兵点将diǎn bīng diǎn jiàngĐiểm binh, điểm tướng, [Ngoại ô phía Đông huyện Thanh Bình]
3骑马打仗qí mǎ dǎ zhàng[Ngoại ô phía Đông huyện Thanh Bình] cưỡi ngựa, đánh trận.

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
怎么就学不进去呢
HSK 2
0:03s
zěn me jiù xué bù jìn qù neSao học không vào nhỉ?

看来真不是个读书的料
HSK 3
0:03s
kàn lái zhēn bú shì gè dú shū de liàoXem ra đúng là không có tư chất học hành.

也不知道他在干什么
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào tā zài gàn shén me[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]