Cách dùng "点兵点将" (diǎn bīng diǎn jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
点兵点将
Điểm binh, điểm tướng, [Ngoại ô phía Đông huyện Thanh Bình]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
14:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 起来 | qǐ lái | Dậy đi. |
| 2▶ | 点兵点将 | diǎn bīng diǎn jiàng | Điểm binh, điểm tướng, [Ngoại ô phía Đông huyện Thanh Bình] |
| 3 | 骑马打仗 | qí mǎ dǎ zhàng | [Ngoại ô phía Đông huyện Thanh Bình] cưỡi ngựa, đánh trận. |


