Cách dùng "贺大将军昨日也战死沙场" (hè dà jiāng jūn zuó rì yě zhàn sǐ shā chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
贺大将军昨日也战死沙场
Hôm qua Hạ đại tướng quân cũng tử trận nơi sa trường,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
1:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 活该 | huó gāi | [Tội nhân Đại Dận, Ngụy Kỳ Lâm] Đáng đời. Đáng đời. Đáng đời. |
| 2▶ | 贺大将军昨日也战死沙场 | hè dà jiāng jūn zuó rì yě zhàn sǐ shā chǎng | Hôm qua Hạ đại tướng quân cũng tử trận nơi sa trường, |
| 3 | 同揍这魏狗 | tóng zòu zhè wèi gǒu | cùng đánh tên Ngụy cẩu đó. |


