Cách dùng "你去引诱别人" (nǐ qù yǐn yòu bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
你去引诱别人
Cô dẫn dụ người khác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
35:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可以不用自己发力 | nǐ kě yǐ bù yòng zì jǐ fā lì | Cô có thể không cần tự mình ra tay. |
| 2▶ | 你去引诱别人 | nǐ qù yǐn yòu bié rén | Cô dẫn dụ người khác |
| 3 | 让他们帮你消灭敌人 | ràng tā men bāng nǐ xiāo miè dí rén | để họ giúp cô tiêu diệt kẻ địch, |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shǔ xià dōu jiā dào sān liǎng yí gè shí chén le[Nha phủ Tễ Châu] Thuộc hạ đã tăng giá lên ba lượng một canh giờ rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
táo tài fù yě yí dìng shì kàn zhòng nǐ zhè yì diǎnHẳn là Đào thái phó cũng xem trọng cô ở điểm này.














