Cách dùng "让他下去给两位将军谢罪" (ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuì) trong hội thoại tiếng Trung
让他下去给两位将军谢罪
Để hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
1:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 烧了他 | shāo le tā | Thiêu hắn đi. |
| 2▶ | 让他下去给两位将军谢罪 | ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuì | Để hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân. |
| 3 | 你干什么 | nǐ gàn shén me | Cô làm gì vậy? |


