Cách dùng "什么糟糠夫 糟糠妻" (shén me zāo kāng fū zāo kāng qī) trong hội thoại tiếng Trung
什么糟糠夫 糟糠妻
Sao lại người chồng? Người vợ chứ?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 糟糠夫不可休 | zāo kāng fū bù kě xiū | không được bỏ rơi người chồng thời gian nan. |
| 2▶ | 什么糟糠夫 糟糠妻 | shén me zāo kāng fū zāo kāng qī | Sao lại người chồng? Người vợ chứ? |
| 3 | 你别插嘴 | nǐ bié chā zuǐ | Ông đừng chen ngang. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiē zhuó qíng zhàn gōng jué wú sī jiànmọi chuyện đều xét theo chiến công, tuyệt đối không mang thành kiến cá nhân.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhǐ pà tā wèi yán yě kuáng wàng bù liǎo jǐ tiān lechỉ e Ngụy Nghiêm cũng chẳng ngông cuồng được bao lâu.

HSK 7
0:03s











