Cách dùng "他不是 他不是叛徒" (tā bú shì tā bú shì pàn tú) trong hội thoại tiếng Trung

shì shìpàn

Ông ấy không phải… ông ấy không phải kẻ phản bội.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
2:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你为什么替魏祁林说话nǐ wèi shén me tì wèi qí lín shuō huàSao cô lại bênh Ngụy Kỳ Lâm?
2他不是 他不是叛徒tā bú shì tā bú shì pàn túÔng ấy không phải… ông ấy không phải kẻ phản bội.
3今日是谢大将军和贺将军的忌日jīn rì shì xiè dà jiāng jūn hé hè jiāng jūn de jì rìHôm nay là ngày giỗ Tạ đại tướng quân và Hạ tướng quân.

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
怎么就学不进去呢
HSK 2
0:03s
zěn me jiù xué bù jìn qù neSao học không vào nhỉ?

看来真不是个读书的料
HSK 3
0:03s
kàn lái zhēn bú shì gè dú shū de liàoXem ra đúng là không có tư chất học hành.

也不知道他在干什么
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào tā zài gàn shén me[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]