Cách dùng "我义父他那么厉害" (wǒ yì fù tā nà me lì hài) trong hội thoại tiếng Trung
我义父他那么厉害
nghĩa phụ ta giỏi như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
39:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说 | nǐ shuō | Ngài nói xem, |
| 2▶ | 我义父他那么厉害 | wǒ yì fù tā nà me lì hài | nghĩa phụ ta giỏi như vậy, |
| 3 | 一开始还想收我为徒呢 | yī kāi shǐ hái xiǎng shōu wǒ wèi tú ne | lúc đầu còn định nhận ta làm đồ đệ nữa. |


