Cách dùng "骁骑都尉" (xiāo qí dū wèi) trong hội thoại tiếng Trung
骁骑都尉
Kiêu Kỵ đô úy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 乖乖 | guāi guāi | Trời đất. |
| 2▶ | 骁骑都尉 | xiāo qí dū wèi | Kiêu Kỵ đô úy? |
| 3 | 赏金一百两 赏银五百两 | shǎng jīn yì bǎi liǎng shǎng yín wǔ bǎi liǎng | Thưởng một trăm lượng vàng, năm trăm lượng bạc? |


