Cách dùng "骁骑都尉" (xiāo qí dū wèi) trong hội thoại tiếng Trung

xiāowèi

Kiêu Kỵ đô úy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1乖乖guāi guāiTrời đất.
2骁骑都尉xiāo qí dū wèiKiêu Kỵ đô úy?
3赏金一百两 赏银五百两shǎng jīn yì bǎi liǎng shǎng yín wǔ bǎi liǎngThưởng một trăm lượng vàng, năm trăm lượng bạc?

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
怎么就学不进去呢
HSK 2
0:03s
zěn me jiù xué bù jìn qù neSao học không vào nhỉ?

看来真不是个读书的料
HSK 3
0:03s
kàn lái zhēn bú shì gè dú shū de liàoXem ra đúng là không có tư chất học hành.

也不知道他在干什么
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào tā zài gàn shén me[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]