Cách dùng "也不知道他在干什么" (yě bù zhī dào tā zài gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
也不知道他在干什么
[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就记得住呢 | wǒ jiù jì de zhù ne | [thì mình lại nhớ được nhỉ?] |
| 2▶ | 也不知道他在干什么 | yě bù zhī dào tā zài gàn shén me | [Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiē zhuó qíng zhàn gōng jué wú sī jiànmọi chuyện đều xét theo chiến công, tuyệt đối không mang thành kiến cá nhân.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhǐ pà tā wèi yán yě kuáng wàng bù liǎo jǐ tiān lechỉ e Ngụy Nghiêm cũng chẳng ngông cuồng được bao lâu.

HSK 7
0:03s











