Cách dùng "糟糠夫不可休" (zāo kāng fū bù kě xiū) trong hội thoại tiếng Trung

zāokāngxiū

không được bỏ rơi người chồng thời gian nan.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但是民间有句话dàn shì mín jiān yǒu jù huànhưng dân gian có câu
2糟糠夫不可休zāo kāng fū bù kě xiūkhông được bỏ rơi người chồng thời gian nan.
3什么糟糠夫 糟糠妻shén me zāo kāng fū zāo kāng qīSao lại người chồng? Người vợ chứ?

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
怎么就学不进去呢
HSK 2
0:03s
zěn me jiù xué bù jìn qù neSao học không vào nhỉ?

看来真不是个读书的料
HSK 3
0:03s
kàn lái zhēn bú shì gè dú shū de liàoXem ra đúng là không có tư chất học hành.

也不知道他在干什么
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào tā zài gàn shén me[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]