Cách dùng "诛杀反贼" (zhū shā fǎn zéi) trong hội thoại tiếng Trung
诛杀反贼
tiêu diệt phản tặc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
19:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 霁州牧贺敬元匡扶社稷 | jì zhōu mù hè jìng yuán kuāng fú shè jì | Tễ Châu mục Hạ Kính Nguyên phò tá xã tắc, |
| 2▶ | 诛杀反贼 | zhū shā fǎn zéi | tiêu diệt phản tặc, |
| 3 | 亡于阵前 英勇殉国 | wáng yú zhèn qián yīng yǒng xùn guó | chẳng may tử trận, anh dũng hy sinh vì nước. |


