Cách dùng "估摸着赘婿大哥有难了呀" (gū mō zhe zhuì xù dà gē yǒu nán le ya) trong hội thoại tiếng Trung
估摸着赘婿大哥有难了呀
Xem chừng vị đại ca ở rể kia gặp rắc rối rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
32:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 某些人可是真喜欢趁虚而入啊 | mǒu xiē rén kě shì zhēn xǐ huān chèn xū ér rù a | Người nào đó đúng là rất thích thừa lúc sơ hở mà chen vào. |
| 2▶ | 估摸着赘婿大哥有难了呀 | gū mō zhe zhuì xù dà gē yǒu nán le ya | Xem chừng vị đại ca ở rể kia gặp rắc rối rồi. |
| 3 | 既如此 | jì rú cǐ | Nếu đã vậy |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s
hè dà jiāng jūn zuó rì yě zhàn sǐ shā chǎngHôm qua Hạ đại tướng quân cũng tử trận nơi sa trường,

HSK 6
0:03s
ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuìĐể hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn rì shì xiè dà jiāng jūn hé hè jiāng jūn de jì rìHôm nay là ngày giỗ Tạ đại tướng quân và Hạ tướng quân.

HSK 6
0:03s
xiè jiā jūn yān zhōu jūn tīng lìngHầu gia, vừa nãy cô ta… Quân Tạ gia, quân Yên Châu nghe lệnh.














