Cách dùng "害得人家现在膝盖都蹲麻了" (hài dé rén jiā xiàn zài xī gài dōu dūn má le) trong hội thoại tiếng Trung
害得人家现在膝盖都蹲麻了
Báo hại giờ đầu gối tê rần hết cả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
18:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都没跪那么久 | dōu méi guì nà me jiǔ | cũng không lâu thế này. |
| 2▶ | 害得人家现在膝盖都蹲麻了 | hài dé rén jiā xiàn zài xī gài dōu dūn má le | Báo hại giờ đầu gối tê rần hết cả rồi. |
| 3 | 给我滚 | gěi wǒ gǔn | Biến đi. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s
hè dà jiāng jūn zuó rì yě zhàn sǐ shā chǎngHôm qua Hạ đại tướng quân cũng tử trận nơi sa trường,

HSK 6
0:03s
ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuìĐể hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn rì shì xiè dà jiāng jūn hé hè jiāng jūn de jì rìHôm nay là ngày giỗ Tạ đại tướng quân và Hạ tướng quân.

HSK 6
0:03s
xiè jiā jūn yān zhōu jūn tīng lìngHầu gia, vừa nãy cô ta… Quân Tạ gia, quân Yên Châu nghe lệnh.














