Cách dùng "意思就是我看到贼人的羊" (yì si jiù shì wǒ kàn dào zéi rén de yáng) trong hội thoại tiếng Trung
意思就是我看到贼人的羊
Ý là khi ta thấy dê của bọn giặc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
34:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个我知道 | zhè ge wǒ zhī dào | Cái này ta biết. |
| 2▶ | 意思就是我看到贼人的羊 | yì si jiù shì wǒ kàn dào zéi rén de yáng | Ý là khi ta thấy dê của bọn giặc |
| 3 | 顺手把它牵走 | shùn shǒu bǎ tā qiān zǒu | [thì tiện tay dắt đi luôn] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s
hè dà jiāng jūn zuó rì yě zhàn sǐ shā chǎngHôm qua Hạ đại tướng quân cũng tử trận nơi sa trường,

HSK 6
0:03s
ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuìĐể hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn rì shì xiè dà jiāng jūn hé hè jiāng jūn de jì rìHôm nay là ngày giỗ Tạ đại tướng quân và Hạ tướng quân.

HSK 6
0:03s
xiè jiā jūn yān zhōu jūn tīng lìngHầu gia, vừa nãy cô ta… Quân Tạ gia, quân Yên Châu nghe lệnh.














