Cách dùng "把他烧成灰我都认识他" (bǎ tā shāo chéng huī wǒ dōu rèn shí tā) trong hội thoại tiếng Trung
把他烧成灰我都认识他
Đốt hắn thành tro tôi cũng nhận ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:07
dōu都
sǐ死
zài在
tā他
de的
shǒu手
shàng上
“đều chết dưới tay hắn.”
LINE 0225:08
PLAYING SCENEbǎ把
tā他
shāo烧
chéng成
huī灰
wǒ我
dōu都
rèn认
shí识
tā他
“Đốt hắn thành tro tôi cũng nhận ra.”
LINE 0325:12
tā他
men们
lái来
le了
jǐ几
gè个
rén人
“Bọn chúng đến mấy người?”
Show Information