Cách dùng "可她又一次又一次的" (kě tā yòu yī cì yòu yī cì de) trong hội thoại tiếng Trung
可她又一次又一次的
Nhưng cô ấy lại một lần nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
wǒ我
men们
liǎ俩
zhī之
jiān间
de的
gǎn感
qíng情
“tình cảm giữa hai chúng tôi.”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEkě可
tā她
yòu又
yī一
cì次
yòu又
yī一
cì次
de的
“Nhưng cô ấy lại một lần nữa”
LINE 0336:29
bù不
gù顾
wēi危
xiǎn险
dì地
bāng帮
wǒ我
“bất chấp nguy hiểm giúp anh.”
Show Information