Cách dùng "那肯定能大展身手" (nà kěn dìng néng dà zhǎn shēn shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那肯定能大展身手
ắt sẽ thi thố tài năng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
zhè这
yǒu有
zhāo朝
yī一
rì日
wǒ我
yào要
shì是
néng能
chū出
dǎo岛
“Một ngày nào đó ra khỏi đảo”
LINE 0236:07
PLAYING SCENEnà那
kěn肯
dìng定
néng能
dà大
zhǎn展
shēn身
shǒu手
“ắt sẽ thi thố tài năng.”
LINE 0336:09
zhè这
dǎo岛
shàng上
chú除
le了
bà爸
bà爸
gēn跟
nǐ你
“Trên đảo này ngoài ba và em”
Show Information