Cách dùng "拿下来了一个安澜堂的内线" (ná xià lái le yí gè ān lán táng de nèi xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
拿下来了一个安澜堂的内线
đã thu phục được một nội tuyến của An Lan Đường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:41
qián前
jǐ几
tiān天
nǐ你
gěi给
wǒ我
de的
diàn电
bào报
shuō说
“Mấy hôm trước điện báo ngài gửi cho tôi nói”
LINE 0222:42
PLAYING SCENEná拿
xià下
lái来
le了
yí一
gè个
ān安
lán澜
táng堂
de的
nèi内
xiàn线
“đã thu phục được một nội tuyến của An Lan Đường.”
LINE 0322:45
shì是
yǒu有
zhè这
me么
gè个
rén人
“Đúng là có người đó.”
Show Information