Cách dùng "你既然喜欢他" (nǐ jì rán xǐ huān tā) trong hội thoại tiếng Trung
你既然喜欢他
Cô đã thích anh ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
wǒ我
kàn看
dé得
chū出
lái来
nǐ你
hěn很
xǐ喜
huān欢
tā他
“Tôi thấy cô rất thích anh ấy.”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEnǐ你
jì既
rán然
xǐ喜
huān欢
tā他
“Cô đã thích anh ấy,”
LINE 0320:14
jiù就
bú不
yào要
qù去
guǎn管
nà那
xiē些
shén什
me么
yuán原
yīn因
“thì đừng quan tâm những lý do kia.”
Show Information