Cách dùng "千万别让他给我跑了" (qiān wàn bié ràng tā gěi wǒ pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
千万别让他给我跑了
Tuyệt đối đừng để hắn trốn mất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:02
bù不
xǔ许
shuì睡
jiào觉
“Không được ngủ.”
LINE 0229:03
PLAYING SCENEqiān千
wàn万
bié别
ràng让
tā他
gěi给
wǒ我
pǎo跑
le了
“Tuyệt đối đừng để hắn trốn mất.”
LINE 0329:05
fàng放
xīn心
“Yên tâm.”
Show Information