Cách dùng "死得活该" (sǐ dé huó gāi) trong hội thoại tiếng Trung
死得活该
chết đáng đời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:48
zuò作
è恶
duō多
duān端
“ác độc vô cùng”
LINE 0234:51
PLAYING SCENEsǐ死
dé得
huó活
gāi该
“chết đáng đời.”
LINE 0334:54
bāng帮
wǒ我
ná拿
qù去
gē哥
de的
fáng房
jiān间
ba吧
“Giúp em mang lên phòng anh ấy đi.”
Show Information