Cách dùng "我给你出一个主意" (wǒ gěi nǐ chū yí gè zhǔ yì) trong hội thoại tiếng Trung
我给你出一个主意
Tôi cho anh một kế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
bǎ把
shì事
qíng情
xiǎng想
dé得
tài太
fù复
zá杂
le了
“đã nghĩ mọi việc quá phức tạp rồi không?”
LINE 0203:07
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
nǐ你
chū出
yí一
gè个
zhǔ主
yì意
“Tôi cho anh một kế.”
LINE 0303:10
nǐ你
hái还
jì记
de得
dà大
zàng藏
shěng省
de的
“Anh còn nhớ Thứ trưởng”
Show Information