Cách dùng "我看得出来你很喜欢他" (wǒ kàn dé chū lái nǐ hěn xǐ huān tā) trong hội thoại tiếng Trung
我看得出来你很喜欢他
Tôi thấy cô rất thích anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:04
nǐ你
men们
zài在
yì一
qǐ起
huì会
xìng幸
fú福
de的
“Hai người bên nhau sẽ hạnh phúc.”
LINE 0220:07
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
dé得
chū出
lái来
nǐ你
hěn很
xǐ喜
huān欢
tā他
“Tôi thấy cô rất thích anh ấy.”
LINE 0320:12
nǐ你
jì既
rán然
xǐ喜
huān欢
tā他
“Cô đã thích anh ấy,”
Show Information