Cách dùng "我愿意给您当牛做马" (wǒ yuàn yì gěi nín dāng niú zuò mǎ) trong hội thoại tiếng Trung

yuàngěiníndāngniúzuò

Tôi nguyện làm trâu làm ngựa cho ngài.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:31
gěi
xiē
de
tóng
bāo
bào
chóu

báo thù cho những đồng bào đã chết.

LINE 0225:33
PLAYING SCENE
yuàn
gěi
nín
dāng
niú
zuò

Tôi nguyện làm trâu làm ngựa cho ngài.

LINE 0325:36
lái

Đứng dậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp25:33
TMDB ID309609