Cách dùng "这件事情不就交出去了吗" (zhè jiàn shì qíng bù jiù jiāo chū qù le ma) trong hội thoại tiếng Trung
这件事情不就交出去了吗
Việc này không phải là chuyển giao được rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:32
pài派
yí一
gè个
guān官
yuán员
lái来
“cử một quan chức tới.”
LINE 0203:34
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
qíng情
bù不
jiù就
jiāo交
chū出
qù去
le了
ma吗
“Việc này không phải là chuyển giao được rồi sao?”
LINE 0303:39
dì第
liù六
chù处
“Phòng 6.”
Show Information