Cách dùng "这历史就像一面镜子啊" (zhè lì shǐ jiù xiàng yí miàn jìng zi a) trong hội thoại tiếng Trung
这历史就像一面镜子啊
Lịch sử như một tấm gương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:58
zěn怎
me么
huì会
méi没
yòng用
a啊
“Sao lại vô ích chứ?”
LINE 0231:01
PLAYING SCENEzhè这
lì历
shǐ史
jiù就
xiàng像
yí一
miàn面
jìng镜
zi子
a啊
“Lịch sử như một tấm gương.”
LINE 0331:04
dú读
lì历
shǐ史
néng能
ràng让
rén人
míng明
zhì智
“Đọc sử khiến người ta sáng suốt.”
Show Information