Cách dùng "这有朝一日我要是能出岛" (zhè yǒu zhāo yī rì wǒ yào shì néng chū dǎo) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyǒuzhāoyàoshìnéngchūdǎo

Một ngày nào đó ra khỏi đảo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:03
duō
jǐn
xiē
xiào
xīn

để hiếu thảo hơn.

LINE 0236:04
PLAYING SCENE
zhè
yǒu
zhāo
yào
shì
néng
chū
dǎo

Một ngày nào đó ra khỏi đảo

LINE 0336:07
kěn
dìng
néng
zhǎn
shēn
shǒu

ắt sẽ thi thố tài năng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp36:04
TMDB ID309609