Cách dùng "就 看电影 吃饭 什么的" (jiù kàn diàn yǐng chī fàn shén me de) trong hội thoại tiếng Trung

jiù kàndiànyǐng chīfàn shénmede

Thì chỉ đi xem phim, ăn uống gì đó thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:48
men
huì
wán
xiē
shén
me
ya

mọi người thường làm gì vậy?

LINE 0217:50
PLAYING SCENE
jiù kàn diàn yǐng chī fàn shén me de

就 看电影 吃饭 什么的

Thì chỉ đi xem phim, ăn uống gì đó thôi.

LINE 0317:53
chú le chī fàn kàn diàn yǐng

除了吃饭 看电影

Ngoài ăn uống và xem phim ra,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp17:50
TMDB ID273151