Cách dùng "那都已经是过去了" (nà dōu yǐ jīng shì guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
那都已经是过去了
Đó là chuyện của quá khứ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
38:00
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你知道那个纹身 是什么意思吗 | nǐ zhī dào nà ge wén shēn shì shén me yì si ma | Cô biết hình xăm đó có ý nghĩa gì không? |
| 2▶ | 那都已经是过去了 | nà dōu yǐ jīng shì guò qù le | Đó là chuyện của quá khứ rồi. |
| 3 | 我们现在结婚了 | wǒ men xiàn zài jié hūn le | Bây giờ chúng tôi đã lấy nhau rồi. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ shuō de nà ge jiǎn lěi lěi wǒ zhēn de wǒ jiù yā gēn bù rèn shíCái cô Giản Lôi Lôi mà cô nói, tôi thật sự không quen.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yòu fā zhè me dà pí qì a bú shì méi yǒuSao anh lại nổi trận lôi đình lên thế? Không phải, anh không có.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiān zhèng míng tā gēn lěi lěi rèn shí a huò zhě shì yǒu mǒu zhǒng lián xìtôi cũng phải chứng minh anh ta và Lôi Lôi quen nhau hoặc có một mối liên hệ gì đó đã.

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ xiān shēng shēn shàng yǒu wén shēn aSao cô biết trên người chồng tôi có hình xăm thế?

HSK 4
0:03s
nǐ gēn tā shén me guān xì a bù nǐ wù huì leCô có quan hệ gì với anh ấy? Không, cô hiểu lầm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào nà ge wén shēn shì shén me yì si maCô biết hình xăm đó có ý nghĩa gì không?








