Cách dùng "那你们有事再喊我" (nà nǐ men yǒu shì zài hǎn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那你们有事再喊我
Vậy có gì hai người cứ gọi tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
27:46
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是想当面再谢谢他 | wǒ jiù shì xiǎng dāng miàn zài xiè xiè tā | Tôi chỉ muốn trực tiếp cảm ơn anh ấy. |
| 2▶ | 那你们有事再喊我 | nà nǐ men yǒu shì zài hǎn wǒ | Vậy có gì hai người cứ gọi tôi. |
| 3 | 谢谢 谢谢哈 | xiè xiè xiè xiè hā | Cảm ơn. Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yòu fā zhè me dà pí qì a bú shì méi yǒuSao anh lại nổi trận lôi đình lên thế? Không phải, anh không có.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiān zhèng míng tā gēn lěi lěi rèn shí a huò zhě shì yǒu mǒu zhǒng lián xìtôi cũng phải chứng minh anh ta và Lôi Lôi quen nhau hoặc có một mối liên hệ gì đó đã.

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ xiān shēng shēn shàng yǒu wén shēn aSao cô biết trên người chồng tôi có hình xăm thế?

HSK 4
0:03s
nǐ gēn tā shén me guān xì a bù nǐ wù huì leCô có quan hệ gì với anh ấy? Không, cô hiểu lầm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào nà ge wén shēn shì shén me yì si maCô biết hình xăm đó có ý nghĩa gì không?









