Cách dùng "你开玩笑 恋爱脑" (nǐ kāi wán xiào liàn ài nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你开玩笑 恋爱脑
Đùa à? Yêu đương mù quáng ư?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
39:04
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你让那骗子骗我张姐一个试试 | nǐ ràng nà piàn zi piàn wǒ zhāng jiě yí gè shì shì | Bảo bọn đấy lừa chị Trương thử xem. |
| 2▶ | 你开玩笑 恋爱脑 | nǐ kāi wán xiào liàn ài nǎo | Đùa à? Yêu đương mù quáng ư? |
| 3 | 我张姐 一巴掌给他扇成脑萎缩 | wǒ zhāng jiě yī bā zhǎng gěi tā shàn chéng nǎo wēi suō | Chị Trương nhà mình vả cho một cái là nó teo não luôn. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 6 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ shì zhǎo tā hái yǒu shén me shì ma wǒ kě yǐ bāng nǐ zhuǎn gàoCô tìm anh ấy có việc gì khác à? Tôi có thể chuyển lời giúp cô.

HSK 4
0:03s
dōu shōu shí hǎo le a chà bu duō le méi yǒu luò dōng xīThu dọn hết chưa ạ? Cũng gần xong rồi. Không quên thứ gì chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge dòng zuò wǒ shàng cì lái hǎo xiàng méi jiàn guòHình như lần trước đến tôi không thấy động tác này.

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo zhèng zán men néng shàng yī dà tái jiē liú zǒngtôi đảm bảo chúng ta sẽ tiến đến một tầm cao mới. Sếp Lưu.

HSK 3
0:03s
yán zǒng a nín zài gěi wǒ yī cì jī huì wǒ wèi wèiSếp Nghiêm, anh cho tôi một cơ hội nữa đi. Tôi... A lô, a lô.

HSK 7
0:03s
zhè shén me wán yì ér wǒ de qián shì yòng lái yōu huà zhì liàng deĐây là cái quái gì hả? Tiền của tôi dùng để nâng cao chất lượng

HSK 7
0:03s
bú shì ràng zhè bāng bái yǎn láng lè suǒ wǒ de zuò de shén me wán yì érchứ không phải để đám tư bản máu lạnh đó uy hiếp tôi. Làm ra cái thứ gì thế hả?

HSK 3
0:03s
zěn me le duì bù qǐ liú zǒng tā yí dìng yào jiàn nínLàm sao? Xin lỗi sếp Lưu. Cô ấy nhất quyết đòi gặp anh.

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ men gàn má chī de zěn me hái méi hōng zǒu a bù hǎo yì sīCác cô làm ăn kiểu gì thế hả? Sao còn chưa đuổi đi? Xin lỗi.

HSK 4
0:03s
bào qiàn liú zǒng wǒ zhēn de yǒu fēi cháng zhòng yào de shì qíngXin lỗi sếp Lưu. Tôi thật sự có một việc rất quan trọng

HSK 5
0:03s
xiǎng gēn nǐ què rèn yī xià guān xì dào yī tiáo rén mìngcần anh xác nhận, liên quan đến mạng người.

HSK 3
0:03s
nín tīng dào wǒ shuō huà le ma liú zǒng- Anh nghe thấy tôi nói không sếp Lưu? - Thật sự không được.

HSK 7
0:03s
zhè yǒu shén me xī qí de ya zhè zhè zhǒng tú àn wǎng shàng duō dé shìCái này có gì lạ đâu. Mấy cái hình này trên mạng đầy ra.

HSK 5
0:03s
shén me shé ya shén me zhāng yú chù jiǎo nǐ shuō de zhè xiē wǒ dōu tīng bù dǒngRắn rết gì? Xúc tu bạch tuộc cái gì? Tôi không hiểu những gì cô đang nói.




