Cách dùng "人民警察都敢骗" (rén mín jǐng chá dōu gǎn piàn) trong hội thoại tiếng Trung

rénmínjǐngchádōugǎnpiàn

dám lừa cả cảnh sát nhân dân.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
15:52
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小王八蛋xiǎo wáng bā dànTên khốn kiếp, [Cơ sở dữ liệu nhân sự Thông tin cơ bản về nhân sự]
2人民警察都敢骗rén mín jǐng chá dōu gǎn piàndám lừa cả cảnh sát nhân dân.
3胡所hú suǒGiám đốc Hồ.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
是她和她老公 一起存着买房子的钱
HSK 5
0:03s
shì tā hé tā lǎo gōng yì qǐ cún zhe mǎi fáng zi de qiánlà tiền mà cô ấy và chồng cùng nhau tiết kiệm để mua nhà.

怎么证明他俩是同伙 拿谁立案
HSK 7
0:03s
zěn me zhèng míng tā liǎ shì tóng huǒ ná shuí lì àncậu chứng minh chúng là đồng bọn kiểu gì? Lập án kiểu gì?

你你你 跟着瞎点什么头 你说 说案情
HSK 7
0:03s
nǐ nǐ nǐ gēn zhe xiā diǎn shén me tóu nǐ shuō shuō àn qíngCậu... cậu... cậu... Cậu gật đầu cái gì? Cậu nói tình tiết vụ án

你说都说不到点上 你都 那那那 你说
HSK 1
0:03s
nǐ shuō dōu shuō bú dào diǎn shàng nǐ dōu nà nà nà nǐ shuōmà còn không nói cho gãy gọn. Đấy... cậu nói đi.

也在一海上救援队当志愿者 是不是 对对对
HSK 5
0:03s
yě zài yī hǎi shàng jiù yuán duì dāng zhì yuàn zhě shì bú shì duì duì duìhắn cũng đang làm tình nguyện viên cho một đội cứu hộ trên biển. Đúng không? Đúng, đúng, đúng.

说到这个我想起来了 我还有个事没跟李胖汇报
HSK 6
0:03s
shuō dào zhè ge wǒ xiǎng qǐ lái le wǒ hái yǒu gè shì méi gēn lǐ pàng huì bàoNói đến đây thì tôi nhớ ra rồi. Còn một chuyện tôi chưa nói với Lý Béo.

说这个人海洋知识特丰富
HSK 6
0:03s
shuō zhè ge rén hǎi yáng zhī shí tè fēng fùCô ấy nói anh ta biết rất nhiều về biển,