Cách dùng "是不是不能生孩子了" (shì bú shì bù néng shēng hái zi le) trong hội thoại tiếng Trung
是不是不能生孩子了
cháu có còn sinh con được nữa không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:56
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我以后 | nà wǒ yǐ hòu | Vậy sau này |
| 2▶ | 是不是不能生孩子了 | shì bú shì bù néng shēng hái zi le | cháu có còn sinh con được nữa không? |
| 3 | 那要看你了 | nà yào kàn nǐ le | Thì phải tùy cháu thôi. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yòu fā zhè me dà pí qì a bú shì méi yǒuSao anh lại nổi trận lôi đình lên thế? Không phải, anh không có.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiān zhèng míng tā gēn lěi lěi rèn shí a huò zhě shì yǒu mǒu zhǒng lián xìtôi cũng phải chứng minh anh ta và Lôi Lôi quen nhau hoặc có một mối liên hệ gì đó đã.

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ xiān shēng shēn shàng yǒu wén shēn aSao cô biết trên người chồng tôi có hình xăm thế?

HSK 4
0:03s
nǐ gēn tā shén me guān xì a bù nǐ wù huì leCô có quan hệ gì với anh ấy? Không, cô hiểu lầm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào nà ge wén shēn shì shén me yì si maCô biết hình xăm đó có ý nghĩa gì không?









