Cách dùng "试一试 真挺好吃的" (shì yī shì zhēn tǐng hǎo chī de) trong hội thoại tiếng Trung
试一试 真挺好吃的
shì yī shì zhēn tǐng hǎo chī de
thử một chút đi, thật sự rất ngon đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
19:42
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当我妈呢 我叫你姐我都嫌老 你看 | dāng wǒ mā ne wǒ jiào nǐ jiě wǒ dōu xián lǎo nǐ kàn | Chị mà như mẹ gì, gọi chị là chị em còn thấy già quá đó chứ. Nhìn này, |
| 2▶ | 试一试 真挺好吃的 | shì yī shì zhēn tǐng hǎo chī de | thử một chút đi, thật sự rất ngon đó. |
| 3 | 孙姐 | sūn jiě | Chị Tôn ơi. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yòu fā zhè me dà pí qì a bú shì méi yǒuSao anh lại nổi trận lôi đình lên thế? Không phải, anh không có.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiān zhèng míng tā gēn lěi lěi rèn shí a huò zhě shì yǒu mǒu zhǒng lián xìtôi cũng phải chứng minh anh ta và Lôi Lôi quen nhau hoặc có một mối liên hệ gì đó đã.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ xiān shēng shēn shàng yǒu wén shēn aSao cô biết trên người chồng tôi có hình xăm thế?

HSK 4
0:03s
nǐ gēn tā shén me guān xì a bù nǐ wù huì leCô có quan hệ gì với anh ấy? Không, cô hiểu lầm rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào nà ge wén shēn shì shén me yì si maCô biết hình xăm đó có ý nghĩa gì không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s