Cách dùng "怎么样 产检怎么样" (zěn me yàng chǎn jiǎn zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung
怎么样 产检怎么样
Sao rồi? Kết quả khám thai thế nào?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
35:08
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不认识啊 | wǒ bù rèn shí a | Anh có quen đâu. |
| 2▶ | 怎么样 产检怎么样 | zěn me yàng chǎn jiǎn zěn me yàng | Sao rồi? Kết quả khám thai thế nào? |
| 3 | 可好了 是吗 | kě hǎo le shì ma | Tốt lắm. Thế à? |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ shuō de nà ge jiǎn lěi lěi wǒ zhēn de wǒ jiù yā gēn bù rèn shíCái cô Giản Lôi Lôi mà cô nói, tôi thật sự không quen.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yòu fā zhè me dà pí qì a bú shì méi yǒuSao anh lại nổi trận lôi đình lên thế? Không phải, anh không có.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiān zhèng míng tā gēn lěi lěi rèn shí a huò zhě shì yǒu mǒu zhǒng lián xìtôi cũng phải chứng minh anh ta và Lôi Lôi quen nhau hoặc có một mối liên hệ gì đó đã.

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ xiān shēng shēn shàng yǒu wén shēn aSao cô biết trên người chồng tôi có hình xăm thế?

HSK 4
0:03s
nǐ gēn tā shén me guān xì a bù nǐ wù huì leCô có quan hệ gì với anh ấy? Không, cô hiểu lầm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào nà ge wén shēn shì shén me yì si maCô biết hình xăm đó có ý nghĩa gì không?








