Cách dùng "第四季度我确实没有开好头 不过你放心" (dì sì jì dù wǒ què shí méi yǒu kāi hǎo tóu bù guò nǐ fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
第四季度我确实没有开好头 不过你放心
Quý IV tôi thực sự không có khởi đầu tốt Nhưng anh yên tâm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:19
gāng刚
gāng刚
nǐ你
shuō说
de的
huà话
wǒ我
yě也
tīng听
míng明
bái白
le了
“Lời anh vừa nói tôi cũng nghe hiểu rồi”
LINE 0218:22
PLAYING SCENEdì sì jì dù wǒ què shí méi yǒu kāi hǎo tóu bù guò nǐ fàng xīn
第四季度我确实没有开好头 不过你放心
“Quý IV tôi thực sự không có khởi đầu tốt Nhưng anh yên tâm”
LINE 0318:25
wǒ我
huì会
jiā加
yóu油
gǎn赶
shàng上
de的
“Tôi sẽ cố gắng đuổi kịp”
Show Information