Cách dùng "给我站住 妈 你给我站住 妈 妈 不要" (gěi wǒ zhàn zhù mā nǐ gěi wǒ zhàn zhù mā mā bú yào) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhànzhù gěizhànzhù yào

Đứng lại cho tao. Mẹ. Mày đứng lại cho tao. Mẹ, mẹ, đừng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:54
yǒu shén me huà màn màn jiǎng bú yào hǎn wǒ mā nǐ bú yào zhè yàng

有什么话慢慢讲 不要喊我妈 你不要这样

Có gì từ từ nói. Đừng gọi con là mẹ. Mẹ đừng như vậy.

LINE 0221:56
PLAYING SCENE
gěi wǒ zhàn zhù mā nǐ gěi wǒ zhàn zhù mā mā bú yào

给我站住 妈 你给我站住 妈 妈 不要

Đứng lại cho tao. Mẹ. Mày đứng lại cho tao. Mẹ, mẹ, đừng.

LINE 0322:00
kǎn

Tao chém chết mày.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp21:56
TMDB ID259554