Cách dùng "就在我房间待着 哪儿都不许去" (jiù zài wǒ fáng jiān dài zhe nǎ ér dōu bù xǔ qù) trong hội thoại tiếng Trung
就在我房间待着 哪儿都不许去
Cứ ở trong phòng tôi. Đâu cũng không được đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:24
bù guǎn nǐ xiǎng bù xiǎng jīn tiān wǎn shàng nǐ dōu bié chū xiàn
不管你想不想 今天晚上你都别出现
“Bất kể anh muốn hay không... ...tối nay anh đừng có xuất hiện.”
LINE 0237:27
PLAYING SCENEjiù zài wǒ fáng jiān dài zhe nǎ ér dōu bù xǔ qù
就在我房间待着 哪儿都不许去
“Cứ ở trong phòng tôi. Đâu cũng không được đi.”
LINE 0337:30
wáng hào nǐ dài tā qù
王皓 你带她去
“Vương Hạo, anh dẫn cô ấy đi.”
Show Information