Cách dùng "绝对不能在这个节骨眼上查账" (jué duì bù néng zài zhè ge jiē gǔ yǎn shàng chá zhàng) trong hội thoại tiếng Trung

juéduìnéngzàizhègejiēyǎnshàngcházhàng

Tuyệt đối không thể kiểm tra sổ sách vào lúc này

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
mǎ shàng jiù yào jǔ bàn jīn nián de guì bīn kè hù wǎn yàn

马上就要举办 今年的贵宾客户晚宴

Sắp sửa tổ chức bữa tiệc tối khách VIP năm nay

LINE 0214:05
PLAYING SCENE
jué
duì
néng
zài
zhè
ge
jiē
yǎn
shàng
chá
zhàng

Tuyệt đối không thể kiểm tra sổ sách vào lúc này

LINE 0314:08
ràng
rén
kàn
xiào
huà

để người ta chê cười

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp14:05
TMDB ID259554