Cách dùng "绝对不能在这个节骨眼上查账" (jué duì bù néng zài zhè ge jiē gǔ yǎn shàng chá zhàng) trong hội thoại tiếng Trung
绝对不能在这个节骨眼上查账
Tuyệt đối không thể kiểm tra sổ sách vào lúc này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
mǎ shàng jiù yào jǔ bàn jīn nián de guì bīn kè hù wǎn yàn
马上就要举办 今年的贵宾客户晚宴
“Sắp sửa tổ chức bữa tiệc tối khách VIP năm nay”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEjué绝
duì对
bù不
néng能
zài在
zhè这
ge个
jiē节
gǔ骨
yǎn眼
shàng上
chá查
zhàng账
“Tuyệt đối không thể kiểm tra sổ sách vào lúc này”
LINE 0314:08
ràng让
rén人
kàn看
xiào笑
huà话
“để người ta chê cười”
Show Information