Cách dùng "妈 站住 你站住 妈 你 妈 你冷静点" (mā zhàn zhù nǐ zhàn zhù mā nǐ mā nǐ lěng jìng diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
妈 站住 你站住 妈 你 妈 你冷静点
Mẹ. Đứng lại, mày đứng lại. Mẹ. Mẹ, mẹ bình tĩnh đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
mā nǐ lěng jìng yì diǎn nǐ pǎo wǒ jiù kǎn sǐ nǐ
妈 你冷静一点 你跑我就砍死你
“Mẹ, mẹ bình tĩnh một chút. Mày chạy tao sẽ chém chết mày.”
LINE 0222:21
PLAYING SCENEmā zhàn zhù nǐ zhàn zhù mā nǐ mā nǐ lěng jìng diǎn
妈 站住 你站住 妈 你 妈 你冷静点
“Mẹ. Đứng lại, mày đứng lại. Mẹ. Mẹ, mẹ bình tĩnh đi.”
LINE 0322:24
nǐ xīn zàng bù hǎo mā wǒ ràng nǐ pǎo wǒ ràng nǐ pǎo
你心脏不好 妈 我让你跑 我让你跑
“Tim mẹ không tốt, mẹ ơi. Tao để mày chạy, tao để mày chạy.”
Show Information