Cách dùng "你好 请问您这儿有人吗 没有没有 谢谢" (nǐ hǎo qǐng wèn nín zhè ér yǒu rén ma méi yǒu méi yǒu xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
你好 请问您这儿有人吗 没有没有 谢谢
Xin chào Xin hỏi chỗ này của anh đã có người chưa ạ? Chưa, chưa có ai Cảm ơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:35
shì是
yǒu有
diǎn点
jǐ挤
a啊
“Ừ, hơi đông thật”
LINE 0202:37
PLAYING SCENEnǐ hǎo qǐng wèn nín zhè ér yǒu rén ma méi yǒu méi yǒu xiè xiè
你好 请问您这儿有人吗 没有没有 谢谢
“Xin chào Xin hỏi chỗ này của anh đã có người chưa ạ? Chưa, chưa có ai Cảm ơn”
LINE 0302:43
zěn怎
me么
xuǎn选
zhè这
me么
gè个
dì地
fāng方
zuò做
péi培
xùn训
a啊
“Sao lại chọn một chỗ như thế này để đào tạo vậy?”
Show Information